Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

地政学

地政学 (chiseigaku) nghĩa là địa chính trị, môn nghiên cứu mối liên hệ giữa lãnh thổ và chính trị. Dạng tính từ là 地政学的.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

地政学的な緊張が高まる。

Căng thẳng địa chính trị đang gia tăng.

アジアの地政学を分析する。

Ông phân tích địa chính trị của châu Á.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí