Tìm hiểu thêm về từ này
交渉
交渉 (kōshō) nghĩa là đàm phán hoặc thương lượng. Có 貿易交渉, đàm phán thương mại.
Ví dụ trong ngữ cảnh
貿易交渉が決裂した。
Cuộc đàm phán thương mại đã đổ vỡ.
両者は交渉を再開した。
Hai bên nối lại đàm phán.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.