Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

交渉

交渉 (kōshō) nghĩa là đàm phán hoặc thương lượng. Có 貿易交渉, đàm phán thương mại.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

貿易交渉が決裂した。

Cuộc đàm phán thương mại đã đổ vỡ.

両者は交渉を再開した。

Hai bên nối lại đàm phán.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí