Tìm hiểu thêm về từ này
協定
協定 (kyōtei) là một hiệp định được thương lượng, ít trang trọng hơn 条約 (điều ước). Được ký kết rồi có hiệu lực.
Ví dụ trong ngữ cảnh
両国は新たな協定を結んだ。
Hai nước đã ký một hiệp định mới.
協定が発効した。
Hiệp định đã có hiệu lực.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.