Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

決議

決議 (ketsugi) là một nghị quyết chính thức của một cơ quan chính thức. Hội đồng thông qua nó; một quốc gia có thể bỏ phiếu trắng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

安保理は決議を採択した。

Hội đồng Bảo an đã thông qua nghị quyết.

日本は決議案を棄権した。

Nhật Bản bỏ phiếu trắng đối với dự thảo nghị quyết.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí