Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

難民

難民 (nanmin) nghĩa là người tị nạn, từ chữ Hán «nạn» và «dân». Một quốc gia tiếp nhận người tị nạn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

多くの難民が国境を越えた。

Nhiều người tị nạn đã vượt qua biên giới.

難民の受け入れを表明した。

Nước đó tuyên bố sẽ tiếp nhận người tị nạn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí