Tìm hiểu thêm về từ này
難民
難民 (nanmin) nghĩa là người tị nạn, từ chữ Hán «nạn» và «dân». Một quốc gia tiếp nhận người tị nạn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
多くの難民が国境を越えた。
Nhiều người tị nạn đã vượt qua biên giới.
難民の受け入れを表明した。
Nước đó tuyên bố sẽ tiếp nhận người tị nạn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.