Tìm hiểu thêm về từ này
領土
領土 (ryōdo) là vùng đất mà một quốc gia thực thi chủ quyền. Nó là trung tâm các tranh chấp về 北方領土 và 尖閣諸島.
Ví dụ trong ngữ cảnh
北方領土の返還を求めている。
Nhật Bản đòi trả lại Vùng lãnh thổ phương Bắc.
その島は日本の領土です。
Hòn đảo đó là lãnh thổ Nhật Bản.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.