Tìm hiểu thêm về từ này
大使
大使 (taishi) là nhà ngoại giao cấp cao nhất mà một quốc gia cử ra nước ngoài. Người này do 外務省, Bộ Ngoại giao, bổ nhiệm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
日本の大使が信任状を提出した。
Đại sứ Nhật Bản đã trình quốc thư.
新しい大使が着任しました。
Đại sứ mới đã nhậm chức.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.