Tìm hiểu thêm về từ này
制裁
制裁 (seisai) nghĩa là trừng phạt hoặc biện pháp chế tài. Có 経済制裁, trừng phạt kinh tế, được áp đặt hoặc dỡ bỏ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
政府は経済制裁を科した。
Chính phủ áp đặt lệnh trừng phạt kinh tế.
制裁が解除された。
Lệnh trừng phạt đã được dỡ bỏ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.