Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

危機

危機 (kiki) nghĩa là khủng hoảng, gồm chữ Hán «nguy» và «cơ». Một cuộc khủng hoảng có thể sâu sắc thêm hoặc được ngăn chặn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

外交危機が深まった。

Cuộc khủng hoảng ngoại giao trở nên sâu sắc hơn.

両国は危機を回避した。

Hai nước đã ngăn chặn một cuộc khủng hoảng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí