Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

同盟

同盟 (dōmei) là một liên minh chính thức giữa các quốc gia. Có 軍事同盟, liên minh quân sự.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

軍事同盟を結成した。

Họ đã lập một liên minh quân sự.

日米同盟は強化された。

Liên minh Nhật-Mỹ đã được củng cố.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí