Tìm hiểu thêm về từ này
紛争
紛争 (funsō) nghĩa là tranh chấp hoặc xung đột vũ trang, thường mang tính khu vực. Có 地域紛争, xung đột khu vực.
Ví dụ trong ngữ cảnh
地域紛争が長期化した。
Cuộc xung đột khu vực kéo dài dai dẳng.
紛争の解決を仲介する。
Họ làm trung gian giải quyết xung đột.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.