Tìm hiểu thêm về từ này
出血
Đây là hiện tượng máu thoát ra khỏi mạch máu do bị thương. Từ này được cấu thành từ hai chữ Hán là 'xuất' và 'huyết'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
出血が止まりません
Máu không ngừng chảy
頭から出血しています
Đang bị chảy máu ở đầu
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.