Tìm hiểu thêm về từ này
病気
Từ này chỉ trạng thái cơ thể không khỏe mạnh hoặc mắc một căn bệnh cụ thể. Nó có thể dùng cho cả cảm nhẹ lẫn các bệnh nghiêm trọng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
病気で仕事を休みました
Tôi đã nghỉ làm vì bị bệnh
早く病気が治るといいですね
Hy vọng bệnh tình của bạn sẽ sớm bình phục
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.