Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

病気

Từ này chỉ trạng thái cơ thể không khỏe mạnh hoặc mắc một căn bệnh cụ thể. Nó có thể dùng cho cả cảm nhẹ lẫn các bệnh nghiêm trọng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

病気で仕事を休みました

Tôi đã nghỉ làm vì bị bệnh

早く病気が治るといいですね

Hy vọng bệnh tình của bạn sẽ sớm bình phục

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí