Tìm hiểu thêm về từ này
泥棒
Từ này chỉ người thực hiện hành vi trộm cắp tài sản. Trong tình huống khẩn cấp, bạn có thể hét to từ này để nhờ giúp đỡ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
泥棒が入ったようです
Có vẻ như trộm đã đột nhập vào nhà
泥棒と叫んでください
Hãy hét lên 'Có trộm!'
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.