Tìm hiểu thêm về từ này
安全
Từ này chỉ trạng thái không có nguy hiểm hoặc rủi ro. Nó có thể dùng như một danh từ hoặc kết hợp để tạo thành tính từ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
ここは安全な場所です
Đây là một nơi an toàn
安全を確認してください
Vui lòng xác nhận sự an toàn
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.