Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

危険

Tính từ hoặc danh từ chỉ trạng thái có khả năng gây hại, rủi ro cao. Nó được dùng để cảnh báo mọi người tránh xa một đối tượng hoặc địa điểm nào đó.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

ここは危険だから入らないで

Chỗ này nguy hiểm nên đừng vào nhé

危険な場所には行きません

Tôi không đi đến những nơi nguy hiểm

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí