Tìm hiểu thêm về từ này
危険
Tính từ hoặc danh từ chỉ trạng thái có khả năng gây hại, rủi ro cao. Nó được dùng để cảnh báo mọi người tránh xa một đối tượng hoặc địa điểm nào đó.
Ví dụ trong ngữ cảnh
ここは危険だから入らないで
Chỗ này nguy hiểm nên đừng vào nhé
危険な場所には行きません
Tôi không đi đến những nơi nguy hiểm
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.