Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

迷子

Từ này dùng để chỉ một đứa trẻ bị thất lạc khỏi cha mẹ hoặc người giám hộ. Các trung tâm thương mại thường có quầy hỗ trợ riêng cho trường hợp này.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

駅で迷子になりました

Tôi đã bị lạc tại nhà ga

迷子の子を助けました

Tôi đã giúp đỡ một đứa trẻ bị lạc

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí