Tìm hiểu thêm về từ này
迷子
Từ này dùng để chỉ một đứa trẻ bị thất lạc khỏi cha mẹ hoặc người giám hộ. Các trung tâm thương mại thường có quầy hỗ trợ riêng cho trường hợp này.
Ví dụ trong ngữ cảnh
駅で迷子になりました
Tôi đã bị lạc tại nhà ga
迷子の子を助けました
Tôi đã giúp đỡ một đứa trẻ bị lạc
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.