Tìm hiểu thêm về từ này
注意
Đây là danh từ chỉ sự cẩn trọng hoặc để tâm đến những mối nguy hiểm xung quanh. Nó thường được dùng như một lời nhắc nhở để giữ an toàn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
足元に注意してください
Hãy chú ý dưới chân
車に注意して道を渡ります
Chú ý xe cộ khi sang đường
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.