Tìm hiểu thêm về từ này
火傷
Từ này chỉ vết thương do nhiệt độ cao gây ra trên da. Trong tiếng Nhật, nó được dùng như một danh từ chỉ vết bỏng hoặc sự bị bỏng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
料理中に火傷をしました
Tôi đã bị bỏng trong khi nấu ăn
ひどい火傷で病院へ行きました
Tôi đã đến bệnh viện vì bị bỏng nặng
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.