Tìm hiểu thêm về từ này
助けて
Đây là cách yêu cầu sự giúp đỡ khẩn cấp khi bạn gặp nguy hiểm về tính mạng hoặc tài sản. Nó thường được sử dụng như một lời kêu cứu trực tiếp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
誰か助けてください
Làm ơn ai đó hãy cứu tôi với
大声で助けてと叫びました
Tôi đã hét lớn lên rằng hãy cứu tôi với
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.