Tìm hiểu thêm về từ này
消防士
Đây là danh từ chỉ những người có công việc chuyên nghiệp là chữa cháy và cứu nạn. Họ được đào tạo để làm việc trong các điều kiện khắc nghiệt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
消防士はとても勇敢です
Lính cứu hỏa rất dũng cảm
将来は消防士になりたいです
Tương lai tôi muốn trở thành lính cứu hỏa
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.