Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

消防士

Đây là danh từ chỉ những người có công việc chuyên nghiệp là chữa cháy và cứu nạn. Họ được đào tạo để làm việc trong các điều kiện khắc nghiệt.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

消防士はとても勇敢です

Lính cứu hỏa rất dũng cảm

将来は消防士になりたいです

Tương lai tôi muốn trở thành lính cứu hỏa

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí