Tìm hiểu thêm về từ này
気絶
Từ này mô tả tình trạng mất ý thức tạm thời. Nó thường đi kèm với động từ 'suru' để chỉ hành động bị ngất đi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
暑さで気絶してしまいました
Tôi đã bị ngất xỉu vì nóng
彼は倒れて気絶しました
Anh ấy đã ngã xuống và bất tỉnh
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.