Tìm hiểu thêm về từ này
空席
Từ này chỉ những chỗ ngồi chưa có người đặt hoặc chưa có người ngồi. Bạn thường gặp từ này khi đặt chỗ trên tàu, máy bay hoặc khi vào nhà hàng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
空席はありますか
Có ghế trống không ạ?
窓側に空席があります
Có ghế trống ở phía cửa sổ
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.