Tìm hiểu thêm về từ này
定期券
Đây là loại vé cho phép bạn di chuyển không giới hạn giữa hai ga cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định (thường là 1, 3 hoặc 6 tháng). Nó giúp tiết kiệm chi phí đáng kể cho người đi làm và học sinh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
定期券を更新します
Tôi gia hạn vé định kỳ
定期券を忘れました
Tôi đã quên vé định kỳ rồi
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.