Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

定期券

Đây là loại vé cho phép bạn di chuyển không giới hạn giữa hai ga cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định (thường là 1, 3 hoặc 6 tháng). Nó giúp tiết kiệm chi phí đáng kể cho người đi làm và học sinh.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

定期券を更新します

Tôi gia hạn vé định kỳ

定期券を忘れました

Tôi đã quên vé định kỳ rồi

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí