Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

電車

Từ này chỉ các loại tàu chạy trên đường ray bằng điện, thường là các tuyến tàu nổi trên mặt đất. Đây là xương sống của hệ thống giao thông công cộng Nhật Bản.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

電車で学校へ行きます

Tôi đi học bằng tàu điện

次の電車は何時ですか

Chuyến tàu tiếp theo là mấy giờ?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí