Tìm hiểu thêm về từ này
電車
Từ này chỉ các loại tàu chạy trên đường ray bằng điện, thường là các tuyến tàu nổi trên mặt đất. Đây là xương sống của hệ thống giao thông công cộng Nhật Bản.
Ví dụ trong ngữ cảnh
電車で学校へ行きます
Tôi đi học bằng tàu điện
次の電車は何時ですか
Chuyến tàu tiếp theo là mấy giờ?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.