Tìm hiểu thêm về từ này
飛行機
Từ này chỉ phương tiện hàng không dùng để di chuyển quãng đường dài. Nó thường được sử dụng khi đi du lịch nước ngoài hoặc đi đến các tỉnh xa như Hokkaido hay Okinawa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
飛行機で北海道に行きます
Tôi đi Hokkaido bằng máy bay
飛行機の予約をしました
Tôi đã đặt vé máy bay
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.