Tìm hiểu thêm về từ này
改札
Đây là nơi đặt các máy kiểm soát vé tự động hoặc có nhân viên trực. Bạn phải chạm thẻ hoặc đút vé vào máy để đi vào khu vực đợi tàu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
改札で待ち合わせしましょう
Chúng ta hãy hẹn gặp nhau ở cổng soát vé nhé
改札にカードをタッチします
Chạm thẻ vào cổng soát vé
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.