Tìm hiểu thêm về từ này
自転車
Từ này chỉ phương tiện hai bánh chạy bằng sức người. Ở Nhật, xe đạp cần phải được đăng ký phòng chống trộm cắp tại đồn cảnh sát.
Ví dụ trong ngữ cảnh
自転車で駅に行きます
Tôi đi đến nhà ga bằng xe đạp
新しい自転車を買いました
Tôi đã mua một chiếc xe đạp mới
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.