Tìm hiểu thêm về từ này
時刻表
Danh sách thời gian đi và đến của các chuyến tàu hoặc xe buýt. Bạn có thể tìm thấy chúng được dán tại nhà ga hoặc tra cứu qua các ứng dụng di động.
Ví dụ trong ngữ cảnh
時刻表を確認してください
Vui lòng kiểm tra bảng giờ tàu
バスの時刻表はどこですか
Bảng giờ xe buýt ở đâu vậy?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.