Tìm hiểu thêm về từ này
徒歩
Từ này chỉ việc di chuyển bằng chân mà không dùng phương tiện nào khác. Nó thường được dùng để chỉ khoảng cách hoặc cách thức di chuyển trong phạm vi gần.
Ví dụ trong ngữ cảnh
駅から徒歩五分です
Cách nhà ga 5 phút đi bộ
徒歩で帰ります
Tôi sẽ đi bộ về
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.