Tìm hiểu thêm về từ này
駅員
Họ là những người làm việc tại nhà ga, chịu trách nhiệm hướng dẫn khách hàng và đảm bảo an toàn. Họ thường mặc đồng phục và rất nhiệt tình giúp đỡ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
駅員に道を聞きました
Tôi đã hỏi đường nhân viên nhà ga
駅員が案内してくれました
Nhân viên nhà ga đã hướng dẫn cho tôi
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.