Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

駅員

Họ là những người làm việc tại nhà ga, chịu trách nhiệm hướng dẫn khách hàng và đảm bảo an toàn. Họ thường mặc đồng phục và rất nhiệt tình giúp đỡ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

駅員に道を聞きました

Tôi đã hỏi đường nhân viên nhà ga

駅員が案内してくれました

Nhân viên nhà ga đã hướng dẫn cho tôi

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí