Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

運賃

Từ này chỉ số tiền bạn phải trả để sử dụng các phương tiện giao thông công cộng. Thông thường, trẻ em sẽ được hưởng mức giá cước rẻ hơn so với người lớn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

子供の運賃はいくらですか

Giá cước cho trẻ em là bao nhiêu?

運賃を払います

Tôi sẽ trả tiền cước

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí