Tìm hiểu thêm về từ này
出発
Từ này dùng để chỉ hành động bắt đầu khởi hành của các phương tiện giao thông. Bạn sẽ thường thấy từ này trên bảng điện tử tại nhà ga hoặc sân bay.
Ví dụ trong ngữ cảnh
出発時間は十時です
Giờ xuất phát là 10 giờ
まもなく出発します
Sắp sửa xuất phát rồi
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.