Tìm hiểu thêm về từ này
複雑
Đây là tính từ đuôi -na chỉ những thứ có nhiều thành phần đan xen hoặc khó hiểu. Nó thường mang sắc thái gây khó khăn cho người xử lý.
Ví dụ trong ngữ cảnh
この機械の使い方は複雑です
Cách sử dụng máy này rất phức tạp
複雑な問題で困っています
Tôi đang gặp rắc rối với một vấn đề phức tạp
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.