Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

便利

Từ này dùng để mô tả một vật dụng, dịch vụ hoặc vị trí giúp tiết kiệm thời gian và công sức. Nó thuộc nhóm tính từ đuôi Na trong tiếng Nhật.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

このアプリはとても便利です

Ứng dụng này rất tiện lợi

駅の近くに住むのは便利だ

Sống ở gần nhà ga thì tiện lợi

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí