Tìm hiểu thêm về từ này
静か
Dùng để mô tả môi trường không có tiếng ồn hoặc yêu cầu ai đó giữ trật tự. Đây là tính từ đuôi Na mang sắc thái bình yên hoặc lịch sự.
Ví dụ trong ngữ cảnh
図書館はとても静かです
Thư viện rất yên tĩnh
夜は静かにしてください
Buổi tối xin hãy giữ yên tĩnh
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.