Tìm hiểu thêm về từ này
忙しい
Dùng để chỉ tình trạng có nhiều việc phải làm và không có thời gian rảnh. Đây là tính từ đuôi I mô tả trạng thái của cá nhân hoặc một khoảng thời gian.
Ví dụ trong ngữ cảnh
今日は仕事がとても忙しい
Hôm nay công việc rất bận rộn
忙しい時に電話してすみません
Xin lỗi vì đã gọi điện vào lúc bạn đang bận
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.