Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

忙しい

Dùng để chỉ tình trạng có nhiều việc phải làm và không có thời gian rảnh. Đây là tính từ đuôi I mô tả trạng thái của cá nhân hoặc một khoảng thời gian.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

今日は仕事がとても忙しい

Hôm nay công việc rất bận rộn

忙しい時に電話してすみません

Xin lỗi vì đã gọi điện vào lúc bạn đang bận

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí