Tìm hiểu thêm về từ này
恥ずかしい
Tính từ này diễn tả cảm giác ngượng ngùng hoặc bối rối do bị chú ý hoặc mắc lỗi. Nó cũng có thể dùng khi cảm thấy thẹn thùng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
みんなの前で歌うのは恥ずかしい
Hát trước mặt mọi người thật là xấu hổ
間違いが多くて恥ずかしいです
Vì có nhiều lỗi sai nên tôi thấy xấu hổ
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.