Tìm hiểu thêm về từ này
珍しい
Đây là tính từ đuôi -i mô tả sự vật hoặc hiện tượng không phổ biến. Nó mang sắc thái ngạc nhiên hoặc quý giá.
Ví dụ trong ngữ cảnh
これはとても珍しい花ですね
Đây là loài hoa rất hiếm nhỉ
雪が降るのは珍しいことです
Việc tuyết rơi là một điều hiếm thấy
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.