Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

珍しい

Đây là tính từ đuôi -i mô tả sự vật hoặc hiện tượng không phổ biến. Nó mang sắc thái ngạc nhiên hoặc quý giá.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

これはとても珍しい花ですね

Đây là loài hoa rất hiếm nhỉ

雪が降るのは珍しいことです

Việc tuyết rơi là một điều hiếm thấy

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí