Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

可愛い

Tính từ này dùng để chỉ vẻ ngoài dễ thương hoặc tính cách làm người khác mến mộ. Nó có phạm vi sử dụng rất rộng trong đời sống hàng ngày.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

この猫は本当に可愛い

Con mèo này thực sự đáng yêu

その服はとても可愛いですね

Bộ đồ đó rất đáng yêu nhỉ

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí