Tìm hiểu thêm về từ này
可愛い
Tính từ này dùng để chỉ vẻ ngoài dễ thương hoặc tính cách làm người khác mến mộ. Nó có phạm vi sử dụng rất rộng trong đời sống hàng ngày.
Ví dụ trong ngữ cảnh
この猫は本当に可愛い
Con mèo này thực sự đáng yêu
その服はとても可愛いですね
Bộ đồ đó rất đáng yêu nhỉ
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.