Tìm hiểu thêm về từ này
格好いい
Đây là tính từ ghép mô tả phong cách thời thượng, bảnh bao hoặc ngoại hình cuốn hút. Nó cũng có thể dùng cho những hành động đáng ngưỡng mộ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
あのスポーツカーは格好いい
Chiếc xe thể thao kia thật ngầu
彼はテニスが上手で格好いい
Anh ấy chơi tennis giỏi và rất ngầu
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.