Tìm hiểu thêm về từ này
賑やか
Dùng để miêu tả một nơi có nhiều người, âm thanh sôi động và bầu không khí vui vẻ. Đây là một tính từ đuôi Na thường mang sắc thái tích cực.
Ví dụ trong ngữ cảnh
この町は夜も賑やかですね
Thành phố này ban đêm cũng náo nhiệt nhỉ
お祭りはとても賑やかだった
Lễ hội đã rất náo nhiệt
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.