Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

親切

Dùng để mô tả tính cách của một người luôn quan tâm và giúp đỡ người khác. Nó là tính từ đuôi Na thể hiện sự ấm áp và lòng tốt.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

田中さんはとても親切な人です

Anh Tanaka là một người rất tử tế

知らない人が親切に道を教えてくれた

Một người lạ đã tử tế chỉ đường cho tôi

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí