Tìm hiểu thêm về từ này
暇
Từ này chỉ trạng thái không có việc gì làm hoặc có thời gian trống. Nó là tính từ đuôi Na và đôi khi có thể mang nghĩa tiêu cực là 'nhàn rỗi quá mức'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
明日は暇ですか
Ngày mai bạn có rảnh không
暇な時は映画を見ます
Khi rảnh rỗi tôi thường xem phim
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.