Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Từ này chỉ trạng thái không có việc gì làm hoặc có thời gian trống. Nó là tính từ đuôi Na và đôi khi có thể mang nghĩa tiêu cực là 'nhàn rỗi quá mức'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

明日は暇ですか

Ngày mai bạn có rảnh không

暇な時は映画を見ます

Khi rảnh rỗi tôi thường xem phim

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí