🤝
Ngoại giao và quốc sách
B1 · Trình độ nâng cao
20 thẻ
Nắm vững từ vựng tiếng Nhật về ngoại giao – từ 外務省 (Bộ Ngoại giao) và Hiệp ước Hòa bình San Francisco 1951 đến Hiệp ước An ninh Nhật-Mỹ, các nghị quyết của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc và ODA. Hai mươi thuật ngữ thiết yếu (B1-C1).
👔
大使 Đại sứ
🗺️ 領土 Lãnh thổ
🌐 外交 Ngoại giao
🏛️ 大使館 Đại sứ quán
🚫 制裁 Lệnh trừng phạt
🛡️ 同盟国 Đồng minh
💬 交渉 Đàm phán
📜 協定 Hiệp định
🏔️ 首脳会談 Hội nghị thượng đỉnh
🛂 査証 Thị thực
💥 紛争 Xung đột
📉 危機 Khủng hoảng
🤝 同盟 Liên minh
📝 決議 Nghị quyết
🏳️ 中立 Trung lập
🏃 難民 Người tị nạn
📈 激化 Leo thang
🕊️ 軍縮 Giải trừ quân bị
🚧 内政不干渉 Không can thiệp
🌍 地政学 Địa chính trị
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.