✨
Tính từ
A2 · Trình độ trung cấp
20 thẻ
Học 20 tính từ tiếng Nhật thông dụng để mô tả người, địa điểm và sự vật trong giao tiếp hàng ngày.
🏪
便利 Tiện lợi
⛰️ 不便 Bất tiện
⚠️ 危ない Nguy hiểm
🛡️ 安全 An toàn
🏃 忙しい Bận rộn
🛋️ 暇 Rảnh rỗi
🏮 賑やか Náo nhiệt
🤫 静か Yên tĩnh
🌟 有名 Nổi tiếng
🤝 親切 Tử tế
👨🏫 厳しい Nghiêm khắc
🐱 可愛い đáng yêu
🕶️ 格好いい Ngầu
✅ 正しい đúng
😳 恥ずかしい Xấu hổ
💎 珍しい Hiếm
🙇 丁寧 Lịch sự
🌀 複雑 Phức tạp
🚫 無理 Quá sức
💝 大切 Quan trọng
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.