Tìm hiểu thêm về từ này
Cucinare
Quá trình chuẩn bị thực phẩm bằng cách sử dụng nhiệt. Từ này bao gồm tất cả các kỹ thuật từ sơ chế đến trình bày món ăn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Lo chef sa cucinare la carne perfettamente.
Đầu bếp biết cách nấu thịt một cách hoàn hảo.
Come preferite cucinare queste verdure fresche?
Bạn muốn nấu những loại rau tươi này như thế nào?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.