Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Cucinare

Quá trình chuẩn bị thực phẩm bằng cách sử dụng nhiệt. Từ này bao gồm tất cả các kỹ thuật từ sơ chế đến trình bày món ăn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Lo chef sa cucinare la carne perfettamente.

Đầu bếp biết cách nấu thịt một cách hoàn hảo.

Come preferite cucinare queste verdure fresche?

Bạn muốn nấu những loại rau tươi này như thế nào?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí