Tìm hiểu thêm về từ này
Ordinare
Hành động lựa chọn và yêu cầu các món ăn hoặc đồ uống từ thực đơn trong nhà hàng. Đây là bước đầu tiên để bắt đầu trải nghiệm ẩm thực.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Siete pronti per ordinare o serve tempo?
Các bạn đã sẵn sàng gọi món chưa hay cần thêm thời gian?
Vorrei ordinare subito perché ho molta fame.
Tôi muốn gọi món ngay bây giờ vì tôi rất đói.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.