Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La prenotazione

Đây là sự sắp xếp trước để đảm bảo có chỗ ngồi tại nhà hàng vào một thời điểm nhất định. Nó giúp tránh việc phải chờ đợi lâu hoặc không có bàn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ho una prenotazione per due persone alle otto.

Tôi có lịch đặt bàn cho hai người vào lúc tám giờ.

Purtroppo non abbiamo una prenotazione per stasera.

Rất tiếc là chúng tôi không có lịch đặt bàn cho tối nay.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí