Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Il tavolo

Đây là món đồ nội thất nơi thực khách ngồi để dùng bữa. Trong nhà hàng, kích thước và vị trí của bàn có thể thay đổi tùy theo số lượng khách.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Vorremmo un tavolo all'aperto se fosse possibile.

Chúng tôi muốn một cái bàn ngoài trời nếu có thể.

Questo tavolo è troppo piccolo per sei persone.

Cái bàn này quá nhỏ cho sáu người.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí